ngang ngạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bướng bỉnh, không chịu thuận theo, không chịu nghe lời: "ngang ngạnh" dùng để chỉ tính cách cứng đầu, khó bảo, luôn cố chấp giữ ý kiến hoặc hành động của mình mà không chịu nghe theo sự khuyên bảo, chỉ dẫn hay yêu cầu của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa trẻ này rất ngang ngạnh, bảo gì cũng không nghe. (Đứa trẻ này rất bướng bỉnh, bảo gì cũng không chịu nghe.)
- Tính nó ngang ngạnh lắm, đã quyết là không ai thay đổi được. (Tính nó rất cứng đầu, đã quyết định thì không ai có thể thay đổi được ý của nó.)
- Đừng có ngang ngạnh với người lớn như thế! (Đừng có bướng bỉnh, không nghe lời người lớn như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thái độ ngang ngạnh": chỉ thái độ chống đối, không hợp tác, tỏ ra cứng đầu.
- Nó bị phạt vì thái độ ngang ngạnh với thầy giáo. (Nó bị phạt vì thái độ bướng bỉnh, không tôn trọng thầy giáo.)
"Cứng đầu cứng cổ, ngang ngạnh": cụm từ nhấn mạnh sự bướng bỉnh đến mức ngoan cố.
- Nó cứng đầu cứng cổ, ngang ngạnh, chẳng chịu tiếp thu ý kiến của ai. (Nó rất ngoan cố và bướng bỉnh, không chịu tiếp thu ý kiến của bất kỳ ai.)
Biến thể và từ gần giống
Ngang ngược (tính từ): có phần giống "ngang ngạnh" nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự ngang tàng, làm trái lẽ thường, coi thường đạo lý hay quy tắc.
- Hành động ngang ngược đó không thể chấp nhận được. (Hành động ngang tàng, trái lẽ đó không thể chấp nhận được.)
Bướng bỉnh (tính từ): từ gần nghĩa nhất, chỉ tính khó bảo, không chịu nghe lời.
- Tính bướng bỉnh của nó khiến cha mẹ rất phiền lòng. (Tính không chịu nghe lời của nó khiến cha mẹ rất phiền lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Cứng đầu: khó bảo, không chịu thay đổi ý kiến.
- Ngoan cố: cố chấp, giữ ý kiến sai lầm của mình một cách cứng nhắc.
- Khó bảo: khuyên bảo, dạy dỗ nhưng không nghe theo.
Từ trái nghĩa
- Ngoan ngoãn: biết nghe lời, dễ bảo.
- Dễ bảo: dễ nghe theo lời khuyên, chỉ dẫn.
- Mềm mỏng: (trong cách cư xử) ôn hòa, dễ thuyết phục.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Cứng như trâu": ví von về sự bướng bỉnh, khó bảo.
- Nó cứng như trâu, đừng có khuyên làm gì cho mệt. (Nó rất bướng bỉnh, đừng có khuyên can làm gì cho mệt.)
"Đầu bò đầu bướu": (thông tục) chỉ người rất cứng đầu, ngang ngạnh.
- Thằng bé đầu bò đầu bướu ấy, nói mãi không nghe. (Đứa bé rất cứng đầu ấy, nói mãi mà không chịu nghe.)
- Bướng bỉnh, không chịu thuận theo.